(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa færdighed
B1
substantiv B1 Tổng quát (Giáo dục, Kinh doanh, Đời sống)

færdighed

/ˈfeɐ̯ˌdiːˀɣe/
kỹ năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "færdighed"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at udføre en bestemt opgave eller aktivitet godt.

Ý nghĩa của "færdighed" trong tiếng Việt

khả năng làm một việc gì đó tốt; kỹ năng; sự thành thạo

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "færdighed"

  • "Hun har gode sproglige færdigheder."

    "Cô ấy có kỹ năng ngôn ngữ tốt."

  • "Det kræver tid og øvelse at opnå færdighed i et nyt fag."

    "Cần thời gian và luyện tập để đạt được kỹ năng trong một môn học mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "færdighed"

Đồng nghĩa

Cách dùng "færdighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "færdighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'færdighed' thường được dùng để chỉ khả năng thực hiện một công việc cụ thể nào đó. Nó gần nghĩa với 'evne', nhưng 'færdighed' nhấn mạnh hơn vào sự rèn luyện và thành thạo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "færdighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít færdighed
Hun har en stor færdighed i at male.
(Cô ấy có một kỹ năng tuyệt vời trong việc vẽ.)
Xác định số ít færdigheden
Færdigheden blev udviklet over mange år.
(Kỹ năng đó đã được phát triển qua nhiều năm.)
Nguyên thể số nhiều færdigheder
Vi skal forbedre vores færdigheder.
(Chúng ta cần cải thiện các kỹ năng của mình.)
Xác định số nhiều færdighederne
Færdighederne er afgørende for succes.
(Các kỹ năng đó rất quan trọng cho sự thành công.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Færdigheden til at tale flydende dansk er vigtig for integration."

    "Kỹ năng nói tiếng Đan Mạch trôi chảy rất quan trọng cho việc hòa nhập."

  • "Vi beundrer hendes færdighed inden for musik."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ kỹ năng của cô ấy trong lĩnh vực âm nhạc."

  • "Hans færdighed i at løse problemer er imponerende."

    "Kỹ năng giải quyết vấn đề của anh ấy thật ấn tượng."