færdighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "færdighed"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at udføre en bestemt opgave eller aktivitet godt.
Ý nghĩa của "færdighed" trong tiếng Việt
khả năng làm một việc gì đó tốt; kỹ năng; sự thành thạo
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "færdighed"
-
"Hun har gode sproglige færdigheder."
"Cô ấy có kỹ năng ngôn ngữ tốt."
-
"Det kræver tid og øvelse at opnå færdighed i et nyt fag."
"Cần thời gian và luyện tập để đạt được kỹ năng trong một môn học mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "færdighed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "færdighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "færdighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'færdighed' thường được dùng để chỉ khả năng thực hiện một công việc cụ thể nào đó. Nó gần nghĩa với 'evne', nhưng 'færdighed' nhấn mạnh hơn vào sự rèn luyện và thành thạo.
Bảng chia từ (Bøjning) của "færdighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | færdighed |
Hun har en stor færdighed i at male.
(Cô ấy có một kỹ năng tuyệt vời trong việc vẽ.) |
| Xác định số ít | færdigheden |
Færdigheden blev udviklet over mange år.
(Kỹ năng đó đã được phát triển qua nhiều năm.) |
| Nguyên thể số nhiều | færdigheder |
Vi skal forbedre vores færdigheder.
(Chúng ta cần cải thiện các kỹ năng của mình.) |
| Xác định số nhiều | færdighederne |
Færdighederne er afgørende for succes.
(Các kỹ năng đó rất quan trọng cho sự thành công.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Færdigheden til at tale flydende dansk er vigtig for integration."
"Kỹ năng nói tiếng Đan Mạch trôi chảy rất quan trọng cho việc hòa nhập."
- "Vi beundrer hendes færdighed inden for musik."
"Chúng tôi ngưỡng mộ kỹ năng của cô ấy trong lĩnh vực âm nhạc."
- "Hans færdighed i at løse problemer er imponerende."
"Kỹ năng giải quyết vấn đề của anh ấy thật ấn tượng."