(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa træning
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Sức khỏe

træning

ˈtˢʁæːne̝ŋ
tập luyện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "træning"

Định nghĩa (Dansk)

Fysisk eller mental øvelse, der udføres for at forbedre færdigheder eller styrke.

Ý nghĩa của "træning" trong tiếng Việt

Một buổi tập thể dục hoặc luyện tập thể chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "træning"

  • "Jeg går til træning tre gange om ugen."

    "Tôi đi tập luyện ba lần một tuần."

  • "Hendes træning har virkelig givet resultater."

    "Việc tập luyện của cô ấy thực sự đã mang lại kết quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "træning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "træning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "træning" đúng ngữ cảnh

Ordet 'træning' dækker både fysisk træning og mental træning. Det bruges i mange sammenhænge, fra sport til uddannelse.

Bảng chia từ (Bøjning) của "træning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít træning
Jeg går til træning hver tirsdag.
(Tôi đi tập luyện vào mỗi thứ ba.)
Xác định số ít træningen
Træningen var hård i dag.
(Buổi tập hôm nay rất khó.)
Nguyên thể số nhiều træninger
Jeg har deltaget i mange træninger.
(Tôi đã tham gia nhiều buổi tập luyện.)
Xác định số nhiều træningerne
Træningerne har gjort os stærkere.
(Các buổi tập luyện đã giúp chúng tôi mạnh mẽ hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Træningen var hård, men effektiv."

    "Buổi tập luyện rất khó khăn nhưng hiệu quả."

  • "Jeg ser frem til træningen i morgen."

    "Tôi mong chờ buổi tập luyện vào ngày mai."

  • "Efter træningen følte jeg mig træt, men tilfreds."

    "Sau buổi tập, tôi cảm thấy mệt mỏi nhưng hài lòng."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en træning i morgen."

    "Tôi cần một buổi tập vào ngày mai."

  • "Det er vigtigt at få et træning program, der passer til dine behov."

    "Điều quan trọng là phải có một chương trình tập luyện phù hợp với nhu cầu của bạn."

  • "Hun deltager i en træning hver uge."

    "Cô ấy tham gia một buổi tập mỗi tuần."

Danh từ số nhiều
  • "Mine træninger er altid hårde, men givende."

    "Những buổi tập luyện của tôi luôn vất vả, nhưng đáng giá."

  • "Vi tilbyder forskellige træninger for alle niveauer."

    "Chúng tôi cung cấp các khóa đào tạo khác nhau cho mọi trình độ."

  • "Regelmæssige træninger er vigtige for et godt helbred."

    "Những buổi tập luyện thường xuyên rất quan trọng cho một sức khỏe tốt."