(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa øvelse
B1
substantiv B1 Tổng quát

øvelse

ˈøːvəlsə
diễn tập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "øvelse"

Định nghĩa (Dansk)

En praktisk gennemgang eller afprøvning af noget planlagt eller forestående.

Ý nghĩa của "øvelse" trong tiếng Việt

Một buổi diễn tập hoặc thử nghiệm của một việc gì đó đã được lên kế hoạch hoặc sắp được thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øvelse"

  • "Militæret afholdt en storstilet øvelse i sidste uge."

    "Quân đội đã tổ chức một cuộc diễn tập quy mô lớn vào tuần trước."

  • "Brandvæsenet gennemførte en øvelse for at teste deres beredskab."

    "Đội cứu hỏa đã thực hiện một cuộc diễn tập để kiểm tra khả năng sẵn sàng của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øvelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "øvelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "øvelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'øvelse' có thể dịch là 'diễn tập', 'bài tập', hoặc 'luyện tập' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Ví dụ, trong quân sự, nó thường có nghĩa là 'diễn tập'. Trong học tập, nó có nghĩa là 'bài tập'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "øvelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít øvelse
Jeg laver en øvelse hver dag.
(Tôi tập một bài tập mỗi ngày.)
Xác định số ít øvelsen
Øvelsen var svær.
(Bài tập đó rất khó.)
Nguyên thể số nhiều øvelser
Vi har mange øvelser i dag.
(Hôm nay chúng tôi có nhiều bài tập.)
Xác định số nhiều øvelserne
Øvelserne var nyttige.
(Những bài tập đó hữu ích.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En god øvelse gør mester."

    "Luyện tập tốt sẽ thành thạo."

  • "Jeg har brug for en øvelse mere."

    "Tôi cần thêm một bài tập nữa."

  • "Denne øvelse er meget vigtig for din udvikling."

    "Bài tập này rất quan trọng cho sự phát triển của bạn."