(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tristesse
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Giao tiếp

tristesse

tʁisˈtɛsə
vẻ mặt buồn bã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tristesse"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af sorg, bedrøvelse eller melankoli.

Ý nghĩa của "tristesse" trong tiếng Việt

Một biểu hiện trên khuôn mặt hoặc cách cư xử cho thấy sự không vui, buồn bã hoặc đau khổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tristesse"

  • "Der lå en dyb tristesse over landskabet."

    "Có một nỗi buồn sâu lắng bao trùm lên phong cảnh."

  • "Hendes øjne udstrålede en ubeskrivelig tristesse."

    "Đôi mắt cô ấy toát lên một nỗi buồn khó tả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tristesse"

Đồng nghĩa

sorg (nỗi buồn) bedrøvelse (sự buồn bã)

Trái nghĩa

Cách dùng "tristesse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tristesse" đúng ngữ cảnh

Từ 'tristesse' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để diễn tả một nỗi buồn sâu lắng, có tính chất văn học hoặc nghệ thuật. Nó không chỉ đơn thuần là 'vẻ mặt buồn bã' mà còn bao hàm một trạng thái tâm trạng chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tristesse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tristesse
Jeg føler en dyb tristesse.
(Tôi cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc.)
Xác định số ít tristessen
Tristessen over tabet var overvældende.
(Nỗi buồn về sự mất mát là vô cùng lớn.)
Nguyên thể số nhiều tristesser
Livet er fyldt med både glæder og tristesser.
(Cuộc sống đầy cả niềm vui và nỗi buồn.)
Xác định số nhiều tristesserne
Tristesserne fra barndommen prægede ham stadig.
(Những nỗi buồn từ thời thơ ấu vẫn còn ám ảnh anh ấy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En dyb tristesse fyldte hendes hjerte efter tabet."

    "Một nỗi buồn sâu sắc lấp đầy trái tim cô ấy sau mất mát."

  • "Jeg følte en pludselig tristesse overvælde mig, da jeg så det gamle foto."

    "Tôi cảm thấy một nỗi buồn đột ngột tràn ngập tôi khi tôi nhìn thấy bức ảnh cũ."

  • "Hans tristesse var tydelig for alle, der kendte ham."

    "Nỗi buồn của anh ấy hiển nhiên đối với tất cả những ai biết anh ấy."

Danh từ số nhiều
  • "Livets mange tristesser kan overvælde os til tider."

    "Những nỗi buồn trong cuộc sống có thể áp đảo chúng ta đôi khi."

  • "Kunsten afspejler ofte de dybe tristesser, som mennesket oplever."

    "Nghệ thuật thường phản ánh những nỗi buồn sâu sắc mà con người trải qua."

  • "Efterårsdagene bringer tristesser frem hos mange."

    "Những ngày mùa thu mang lại nỗi buồn cho nhiều người."