udgave
Định nghĩa & Giải nghĩa "udgave"
Định nghĩa (Dansk)
En bestemt version af en bog, avis eller et tidsskrift, der er trykt på én gang.
Ý nghĩa của "udgave" trong tiếng Việt
Một phiên bản cụ thể của một cuốn sách, tờ báo hoặc tạp chí được in cùng một lúc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udgave"
-
"Denne bog er den seneste udgave."
"Cuốn sách này là ấn bản mới nhất."
-
"Jeg har læst den første udgave af bogen."
"Tôi đã đọc ấn bản đầu tiên của cuốn sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udgave"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udgave" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udgave" đúng ngữ cảnh
Ordet "udgave" bruges på dansk til at betegne en specifik version eller trykning af en publikation. Det kan sammenlignes med det engelske ord "edition". Vær opmærksom på at "ấn bản" kan også henvise til "edition" i betydningen "một phiên bản".
Bảng chia từ (Bøjning) của "udgave"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udgave |
Jeg har købt en ny udgave af bogen.
(Tôi đã mua một ấn bản mới của cuốn sách.) |
| Xác định số ít | udgaven |
Udgaven er blevet revideret.
(Ấn bản đó đã được chỉnh sửa.) |
| Nguyên thể số nhiều | udgaver |
Der findes mange udgaver af dette spil.
(Có rất nhiều phiên bản của trò chơi này.) |
| Xác định số nhiều | udgaverne |
Udgaverne er alle forskellige.
(Tất cả các phiên bản đều khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Denne bog findes i flere udgaver."
"Cuốn sách này có nhiều phiên bản."
- "Vi har gennemgået de seneste udgaver af tidsskriftet."
"Chúng tôi đã xem xét các phiên bản mới nhất của tạp chí."
- "De første udgaver af avisen var meget små."
"Các phiên bản đầu tiên của tờ báo rất nhỏ."