(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa turist
A2
substantiv A2 Du lịch

turist

/tuˈʁist/
du khách
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "turist"

Định nghĩa (Dansk)

En person der rejser til et andet sted end sit hjem for fornøjelsens skyld.

Ý nghĩa của "turist" trong tiếng Việt

khách du lịch, người đi du lịch

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "turist"

  • "København er en populær destination for turister."

    "Copenhagen là một điểm đến phổ biến cho du khách."

  • "Mange turister besøger Danmark om sommeren."

    "Nhiều du khách đến thăm Đan Mạch vào mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "turist"

Đồng nghĩa

feriegæst (khách du lịch, khách nghỉ mát)

Cách dùng "turist" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "turist" đúng ngữ cảnh

Từ 'turist' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'du khách' trong tiếng Việt, chỉ người đi du lịch. Cần phân biệt với 'rejsende' (khách lữ hành) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người đi công tác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "turist"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít turist
Jeg er en turist i København.
(Tôi là một khách du lịch ở Copenhagen.)
Xác định số ít turisten
Turisten spurgte om vej.
(Người khách du lịch hỏi đường.)
Nguyên thể số nhiều turister
Der er mange turister i byen om sommeren.
(Có rất nhiều khách du lịch trong thành phố vào mùa hè.)
Xác định số nhiều turisterne
Turisterne beundrede arkitekturen.
(Các khách du lịch ngưỡng mộ kiến trúc.)