turist
Định nghĩa & Giải nghĩa "turist"
Định nghĩa (Dansk)
En person der rejser til et andet sted end sit hjem for fornøjelsens skyld.
Ý nghĩa của "turist" trong tiếng Việt
khách du lịch, người đi du lịch
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "turist"
-
"København er en populær destination for turister."
"Copenhagen là một điểm đến phổ biến cho du khách."
-
"Mange turister besøger Danmark om sommeren."
"Nhiều du khách đến thăm Đan Mạch vào mùa hè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "turist"
Đồng nghĩa
Cách dùng "turist" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "turist" đúng ngữ cảnh
Từ 'turist' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'du khách' trong tiếng Việt, chỉ người đi du lịch. Cần phân biệt với 'rejsende' (khách lữ hành) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người đi công tác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "turist"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | turist |
Jeg er en turist i København.
(Tôi là một khách du lịch ở Copenhagen.) |
| Xác định số ít | turisten |
Turisten spurgte om vej.
(Người khách du lịch hỏi đường.) |
| Nguyên thể số nhiều | turister |
Der er mange turister i byen om sommeren.
(Có rất nhiều khách du lịch trong thành phố vào mùa hè.) |
| Xác định số nhiều | turisterne |
Turisterne beundrede arkitekturen.
(Các khách du lịch ngưỡng mộ kiến trúc.) |