(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skyld
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Luật pháp, Đạo đức

skyld

/ˈskʏlˀ/
tội lỗi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skyld"

Định nghĩa (Dansk)

Det at have gjort noget forkert eller ulovligt.

Ý nghĩa của "skyld" trong tiếng Việt

Sự thật là đã phạm một tội hoặc hành vi sai trái được chỉ định hoặc ngụ ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skyld"

  • "Han følte stor skyld over at have løjet for hende."

    "Anh ấy cảm thấy rất tội lỗi vì đã nói dối cô ấy."

  • "Det er hans skyld, at ulykken skete."

    "Đó là lỗi của anh ấy mà tai nạn đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skyld"

Đồng nghĩa

brøde (tội ác) ansvar (trách nhiệm)

Trái nghĩa

Cách dùng "skyld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skyld" đúng ngữ cảnh

Từ 'skyld' thường được sử dụng để chỉ trách nhiệm hoặc lỗi lầm trong một hành động sai trái. Cần phân biệt với 'fejl', có nghĩa là 'lỗi' nhưng không nhất thiết mang tính chất đạo đức hoặc pháp lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skyld"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skyld
Jeg føler ingen skyld.
(Tôi không cảm thấy tội lỗi nào.)
Xác định số ít skylden
Han tog skylden for ulykken.
(Anh ấy nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.)
Nguyên thể số nhiều skylde
Der er mange skylde i denne sag.
(Có nhiều tội lỗi trong vụ án này.)
Xác định số nhiều skyldene
Skyldene fra fortiden hjemsøger ham.
(Những tội lỗi từ quá khứ ám ảnh anh ta.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Statens skylds størrelse er enorm."

    "Quy mô khoản nợ của nhà nước là rất lớn."

  • "Jeg accepterer mit hjertes skyld."

    "Tôi chấp nhận tội lỗi trong trái tim mình."

  • "Hun følte andres skylds byrde."

    "Cô ấy cảm thấy gánh nặng tội lỗi của người khác."