skyld
Định nghĩa & Giải nghĩa "skyld"
Định nghĩa (Dansk)
Det at have gjort noget forkert eller ulovligt.
Ý nghĩa của "skyld" trong tiếng Việt
Sự thật là đã phạm một tội hoặc hành vi sai trái được chỉ định hoặc ngụ ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skyld"
-
"Han følte stor skyld over at have løjet for hende."
"Anh ấy cảm thấy rất tội lỗi vì đã nói dối cô ấy."
-
"Det er hans skyld, at ulykken skete."
"Đó là lỗi của anh ấy mà tai nạn đã xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skyld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skyld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skyld" đúng ngữ cảnh
Từ 'skyld' thường được sử dụng để chỉ trách nhiệm hoặc lỗi lầm trong một hành động sai trái. Cần phân biệt với 'fejl', có nghĩa là 'lỗi' nhưng không nhất thiết mang tính chất đạo đức hoặc pháp lý.
Bảng chia từ (Bøjning) của "skyld"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | skyld |
Jeg føler ingen skyld.
(Tôi không cảm thấy tội lỗi nào.) |
| Xác định số ít | skylden |
Han tog skylden for ulykken.
(Anh ấy nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.) |
| Nguyên thể số nhiều | skylde |
Der er mange skylde i denne sag.
(Có nhiều tội lỗi trong vụ án này.) |
| Xác định số nhiều | skyldene |
Skyldene fra fortiden hjemsøger ham.
(Những tội lỗi từ quá khứ ám ảnh anh ta.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Statens skylds størrelse er enorm."
"Quy mô khoản nợ của nhà nước là rất lớn."
- "Jeg accepterer mit hjertes skyld."
"Tôi chấp nhận tội lỗi trong trái tim mình."
- "Hun følte andres skylds byrde."
"Cô ấy cảm thấy gánh nặng tội lỗi của người khác."