tvang
Định nghĩa & Giải nghĩa "tvang"
Định nghĩa (Dansk)
anvendelse af magt eller trussel for at få nogen til at gøre noget, de ikke vil
Ý nghĩa của "tvang" trong tiếng Việt
Hành động ép buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ; gây áp lực hoặc ảnh hưởng để đạt được một kết quả cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tvang"
-
"Han blev tvunget til at underskrive kontrakten."
"Anh ta bị ép buộc phải ký hợp đồng."
-
"Hun handlede under tvang."
"Cô ấy hành động dưới sự ép buộc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tvang"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tvang" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tvang" đúng ngữ cảnh
Từ 'tvang' thường được dùng để chỉ sự ép buộc về mặt thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'pres' (áp lực) là một hình thức nhẹ hơn của sự ép buộc, và 'overtalelse' (thuyết phục) là dùng lý lẽ để khiến ai đó làm gì.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tvang"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tvang |
Der er tvang i hans stemme.
(Có sự ép buộc trong giọng nói của anh ấy.) |
| Xác định số ít | tvangen |
Tvangen var åbenlys.
(Sự ép buộc là hiển nhiên.) |
| Nguyên thể số nhiều | tvange |
Psykologer er imod alle former for tvange.
(Các nhà tâm lý học phản đối mọi hình thức ép buộc.) |
| Xác định số nhiều | tvangene |
Tvangene i samfundet er mange.
(Những sự ép buộc trong xã hội là rất nhiều.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Magtanvendelse og tvangsarbejde er uacceptabelt i moderne samfund."
"Sử dụng quyền lực và lao động cưỡng bức là không thể chấp nhận được trong xã hội hiện đại."
- "Tvangsadoption er et alvorligt indgreb i familielivet."
"Việc nhận con nuôi cưỡng bức là một sự can thiệp nghiêm trọng vào đời sống gia đình."
- "Vi diskuterer brugen af tvangsindlæggelse for psykisk syge."
"Chúng tôi đang thảo luận về việc sử dụng nhập viện bắt buộc đối với bệnh nhân tâm thần."