frivillighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "frivillighed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at udføre en handling af egen fri vilje, især uden krav om betaling eller tvang.
Ý nghĩa của "frivillighed" trong tiếng Việt
Nguyên tắc hiến tặng thời gian và sức lực vì lợi ích của người khác trong cộng đồng như một trách nhiệm xã hội, chứ không phải vì bất kỳ phần thưởng tài chính nào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frivillighed"
-
"Frivillighed er en vigtig del af det danske samfund."
"Tinh thần tình nguyện là một phần quan trọng của xã hội Đan Mạch."
-
"Mange danskere engagerer sig i frivilligt arbejde."
"Nhiều người Đan Mạch tham gia vào công việc tình nguyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frivillighed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "frivillighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "frivillighed" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'frivillighed' trong tiếng Đan Mạch nhấn mạnh đến sự tự nguyện tham gia vào các hoạt động vì lợi ích cộng đồng mà không mong cầu lợi ích cá nhân. Cần phân biệt với các hoạt động mang tính chất ép buộc hoặc có tính chất kinh doanh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "frivillighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | frivillighed |
Frivillighed er vigtigt for samfundet.
(Sự tình nguyện rất quan trọng đối với xã hội.) |
| Xác định số ít | frivilligheden |
Frivilligheden blomstrer i lokalområdet.
(Sự tình nguyện nở rộ trong khu vực địa phương.) |
| Nguyên thể số nhiều | frivilligheder |
Der findes mange forskellige frivilligheder.
(Có rất nhiều hình thức tình nguyện khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | frivillighederne |
Frivillighederne er afgørende for mange organisationer.
(Các hoạt động tình nguyện rất quan trọng đối với nhiều tổ chức.) |