tvetydig
Định nghĩa & Giải nghĩa "tvetydig"
Định nghĩa (Dansk)
som kan forstås på flere måder; uklar
Ý nghĩa của "tvetydig" trong tiếng Việt
Có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; có nghĩa kép, mơ hồ, không rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tvetydig"
-
"Hans svar var tvetydigt, og jeg var usikker på, hvad han mente."
"Câu trả lời của anh ấy mơ hồ, và tôi không chắc anh ấy có ý gì."
-
"Den politiske udtalelse var tvetydig for at undgå at støde nogen."
"Tuyên bố chính trị này mơ hồ để tránh làm phật lòng ai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tvetydig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tvetydig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tvetydig" đúng ngữ cảnh
Từ 'tvetydig' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'mơ hồ, có nhiều nghĩa' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.