(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tvetydig
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Luật, Truyền thông

tvetydig

/tvɛˈtyˀði/
tuyên bố mơ hồ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tvetydig"

Định nghĩa (Dansk)

som kan forstås på flere måder; uklar

Ý nghĩa của "tvetydig" trong tiếng Việt

Có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; có nghĩa kép, mơ hồ, không rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tvetydig"

  • "Hans svar var tvetydigt, og jeg var usikker på, hvad han mente."

    "Câu trả lời của anh ấy mơ hồ, và tôi không chắc anh ấy có ý gì."

  • "Den politiske udtalelse var tvetydig for at undgå at støde nogen."

    "Tuyên bố chính trị này mơ hồ để tránh làm phật lòng ai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tvetydig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

entydig (rõ ràng, minh bạch)

Cách dùng "tvetydig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tvetydig" đúng ngữ cảnh

Từ 'tvetydig' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'mơ hồ, có nhiều nghĩa' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tvetydig"