uklar
Định nghĩa & Giải nghĩa "uklar"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke tydelig eller letforståelig.
Ý nghĩa của "uklar" trong tiếng Việt
Không rõ ràng, mơ hồ, không xác định, khó hiểu về bản chất hoặc ý nghĩa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uklar"
-
"Hans forklaring var uklar og forvirrende."
"Lời giải thích của anh ấy mơ hồ và gây bối rối."
-
"Vejret er uklart i dag, så vi skal være forsigtige."
"Thời tiết hôm nay không rõ ràng, vì vậy chúng ta phải cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uklar"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uklar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uklar" đúng ngữ cảnh
Từ 'uklar' thường được dùng để chỉ sự không rõ ràng về nghĩa, hình thức hoặc ý định. Cần phân biệt với 'vague' (mơ hồ, không rõ ràng) trong tiếng Anh, 'uklar' có thể mang sắc thái mạnh hơn về việc khó hiểu.