(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uklar
B1
adjektiv B1 Tổng quát

uklar

ˈukˌlɑːˀɐ
mơ hồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uklar"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke tydelig eller letforståelig.

Ý nghĩa của "uklar" trong tiếng Việt

Không rõ ràng, mơ hồ, không xác định, khó hiểu về bản chất hoặc ý nghĩa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uklar"

  • "Hans forklaring var uklar og forvirrende."

    "Lời giải thích của anh ấy mơ hồ và gây bối rối."

  • "Vejret er uklart i dag, så vi skal være forsigtige."

    "Thời tiết hôm nay không rõ ràng, vì vậy chúng ta phải cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uklar"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uklar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uklar" đúng ngữ cảnh

Từ 'uklar' thường được dùng để chỉ sự không rõ ràng về nghĩa, hình thức hoặc ý định. Cần phân biệt với 'vague' (mơ hồ, không rõ ràng) trong tiếng Anh, 'uklar' có thể mang sắc thái mạnh hơn về việc khó hiểu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uklar"