vag
Định nghĩa & Giải nghĩa "vag"
Định nghĩa (Dansk)
Utydelig, uklar, ikke klart defineret eller udtrykt.
Ý nghĩa của "vag" trong tiếng Việt
Không được diễn đạt, biết, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vag"
-
"Hans forklaring var meget vag."
"Lời giải thích của anh ấy rất mơ hồ."
-
"Jeg har kun en vag erindring om den dag."
"Tôi chỉ có một ký ức mơ hồ về ngày hôm đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vag"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vag" đúng ngữ cảnh
Từ 'vag' thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu rõ ràng, không chắc chắn hoặc mơ hồ về một điều gì đó. Nó có thể áp dụng cho thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc tình huống.