(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vag
B1
adjektiv B1 Chung

vag

/ˈvɑːˀ/
thông tin mơ hồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vag"

Định nghĩa (Dansk)

Utydelig, uklar, ikke klart defineret eller udtrykt.

Ý nghĩa của "vag" trong tiếng Việt

Không được diễn đạt, biết, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vag"

  • "Hans forklaring var meget vag."

    "Lời giải thích của anh ấy rất mơ hồ."

  • "Jeg har kun en vag erindring om den dag."

    "Tôi chỉ có một ký ức mơ hồ về ngày hôm đó."

Cách dùng "vag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vag" đúng ngữ cảnh

Từ 'vag' thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu rõ ràng, không chắc chắn hoặc mơ hồ về một điều gì đó. Nó có thể áp dụng cho thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc tình huống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vag"