(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tvetydigt
C1
adverbium C1 Ngôn ngữ học

tvetydigt

/tvɛˈtyˀˌdiɡt/
một cách mơ hồ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tvetydigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der kan forstås på flere måder; ikke klart eller entydigt.

Ý nghĩa của "tvetydigt" trong tiếng Việt

Một cách mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều nghĩa; không rõ ràng, lấp lửng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tvetydigt"

  • "Han svarede tvetydigt på spørgsmålet."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách mơ hồ."

  • "Udtalelsen var formuleret tvetydigt, så den kunne fortolkes på flere måder."

    "Tuyên bố được diễn đạt một cách mơ hồ, để nó có thể được giải thích theo nhiều cách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tvetydigt"

Đồng nghĩa

uklart (không rõ ràng) diffust (mập mờ)

Trái nghĩa

tydeligt (rõ ràng) entydigt (dứt khoát, rõ ràng)

Cách dùng "tvetydigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tvetydigt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả những tình huống, phát biểu hoặc hành động không rõ ràng về ý nghĩa, gây khó khăn cho việc giải thích hoặc hiểu chính xác. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa để sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tvetydigt"