uklart
Định nghĩa & Giải nghĩa "uklart"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der mangler klarhed eller præcision; vagt.
Ý nghĩa của "uklart" trong tiếng Việt
Một cách không rõ ràng hoặc dễ hiểu; mơ hồ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uklart"
-
"Hun talte uklart om sine planer."
"Cô ấy nói một cách mơ hồ về kế hoạch của mình."
-
"Svaret var uklart og gav ingen konkrete løsninger."
"Câu trả lời mơ hồ và không đưa ra giải pháp cụ thể nào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uklart"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uklart" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uklart" đúng ngữ cảnh
Từ 'uklart' thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu rõ ràng, không dễ hiểu hoặc mơ hồ. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái khác như 'vagt' (mơ hồ, không chắc chắn) hoặc 'diffust' (mờ nhạt, không rõ đường nét).