tvunget
Định nghĩa & Giải nghĩa "tvunget"
Định nghĩa (Dansk)
Som er blevet tvunget til noget; som ikke er frivillig.
Ý nghĩa của "tvunget" trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'coerce': Ép buộc, cưỡng ép (một người không muốn) làm điều gì đó bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tvunget"
-
"Han blev tvunget til at underskrive kontrakten."
"Anh ta bị ép buộc phải ký hợp đồng."
-
"Hun følte sig tvunget til at lyve for at beskytte sin ven."
"Cô ấy cảm thấy bị ép buộc phải nói dối để bảo vệ bạn mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tvunget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tvunget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tvunget" đúng ngữ cảnh
Từ 'tvunget' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái bị ép buộc làm điều gì đó trái với ý muốn. Cần phân biệt với 'nødtvungen' (miễn cưỡng, bất đắc dĩ) mặc dù nghĩa có phần tương đồng.