(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tvunget
B2
adjektiv (participium perfectum) B2 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

tvunget

/tvˈuŋət/
bị ép buộc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tvunget"

Định nghĩa (Dansk)

Som er blevet tvunget til noget; som ikke er frivillig.

Ý nghĩa của "tvunget" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'coerce': Ép buộc, cưỡng ép (một người không muốn) làm điều gì đó bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tvunget"

  • "Han blev tvunget til at underskrive kontrakten."

    "Anh ta bị ép buộc phải ký hợp đồng."

  • "Hun følte sig tvunget til at lyve for at beskytte sin ven."

    "Cô ấy cảm thấy bị ép buộc phải nói dối để bảo vệ bạn mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tvunget"

Đồng nghĩa

påtvinget (bị áp đặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "tvunget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tvunget" đúng ngữ cảnh

Từ 'tvunget' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái bị ép buộc làm điều gì đó trái với ý muốn. Cần phân biệt với 'nødtvungen' (miễn cưỡng, bất đắc dĩ) mặc dù nghĩa có phần tương đồng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tvunget"