(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frivillig
B1
adjektiv B1 Chung

frivillig

/fʁiˈvɪlˀɪɡ/
tự nguyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frivillig"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort eller udført af egen fri vilje; ikke tvungen eller pålagt.

Ý nghĩa của "frivillig" trong tiếng Việt

Được thực hiện, trao tặng hoặc hành động theo ý chí tự do của một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frivillig"

  • "Han meldte sig frivilligt til at hjælpe med rengøringen."

    "Anh ấy đã tự nguyện đăng ký giúp đỡ dọn dẹp."

  • "Det er frivilligt at deltage i arrangementet."

    "Việc tham gia sự kiện là tự nguyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frivillig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "frivillig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frivillig" đúng ngữ cảnh

Từ 'frivillig' thường được dùng để chỉ hành động, sự tham gia hoặc công việc được thực hiện một cách tự nguyện, không bị ép buộc. Cần phân biệt với các từ chỉ sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "frivillig"