tyndt befolket
Định nghĩa & Giải nghĩa "tyndt befolket"
Định nghĩa (Dansk)
Område hvor der bor få mennesker i forhold til arealet.
Ý nghĩa của "tyndt befolket" trong tiếng Việt
Có số lượng cư dân thấp so với diện tích; dân cư thưa thớt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tyndt befolket"
-
"Grønland er et tyndt befolket område."
"Greenland là một khu vực dân cư thưa thớt."
-
"De indre dele af landet er tyndt befolket."
"Các khu vực bên trong của đất nước có dân cư thưa thớt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tyndt befolket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tyndt befolket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tyndt befolket" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các khu vực hoặc vùng có mật độ dân số thấp. Nên chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để diễn đạt chính xác ý nghĩa.