(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyndt befolket
B1
adjektiv B1 Địa lý, Nhân khẩu học

tyndt befolket

/ˈtˢynt ˌpe̝ˈfoˀlkət/
dân cư thưa thớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyndt befolket"

Định nghĩa (Dansk)

Område hvor der bor få mennesker i forhold til arealet.

Ý nghĩa của "tyndt befolket" trong tiếng Việt

Có số lượng cư dân thấp so với diện tích; dân cư thưa thớt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tyndt befolket"

  • "Grønland er et tyndt befolket område."

    "Greenland là một khu vực dân cư thưa thớt."

  • "De indre dele af landet er tyndt befolket."

    "Các khu vực bên trong của đất nước có dân cư thưa thớt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tyndt befolket"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tæt befolket (dân cư đông đúc)

Cách dùng "tyndt befolket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tyndt befolket" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các khu vực hoặc vùng có mật độ dân số thấp. Nên chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để diễn đạt chính xác ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tyndt befolket"