(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sparsomt befolket
B1
adjektiv B1 Địa lý, Nhân khẩu học

sparsomt befolket

/ˈspɑːʁsɔmt bəˈfɔlkət/
dân cư thưa thớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sparsomt befolket"

Định nghĩa (Dansk)

Område eller sted med få indbyggere i forhold til dets størrelse.

Ý nghĩa của "sparsomt befolket" trong tiếng Việt

Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sparsomt befolket"

  • "Grønland er et sparsomt befolket område."

    "Greenland là một khu vực dân cư thưa thớt."

  • "De indre dele af Australien er sparsomt befolkede."

    "Các khu vực bên trong của Úc có dân cư thưa thớt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sparsomt befolket"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tæt befolket (dân cư đông đúc)

Cách dùng "sparsomt befolket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sparsomt befolket" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả khu vực địa lý, vùng, miền có mật độ dân số thấp. Sắc thái của 'sparsomt befolket' nhấn mạnh vào sự tương quan giữa số lượng dân cư và diện tích.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sparsomt befolket"