sparsomt befolket
Định nghĩa & Giải nghĩa "sparsomt befolket"
Định nghĩa (Dansk)
Område eller sted med få indbyggere i forhold til dets størrelse.
Ý nghĩa của "sparsomt befolket" trong tiếng Việt
Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sparsomt befolket"
-
"Grønland er et sparsomt befolket område."
"Greenland là một khu vực dân cư thưa thớt."
-
"De indre dele af Australien er sparsomt befolkede."
"Các khu vực bên trong của Úc có dân cư thưa thớt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sparsomt befolket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sparsomt befolket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sparsomt befolket" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả khu vực địa lý, vùng, miền có mật độ dân số thấp. Sắc thái của 'sparsomt befolket' nhấn mạnh vào sự tương quan giữa số lượng dân cư và diện tích.