undertrykkende
Định nghĩa & Giải nghĩa "undertrykkende"
Định nghĩa (Dansk)
som udøver undertrykkelse; som forsøger at kvæle andres rettigheder og frihed
Ý nghĩa của "undertrykkende" trong tiếng Việt
Kiểm soát người dân bằng vũ lực và hạn chế quyền tự do của họ; mang tính đàn áp, áp bức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undertrykkende"
-
"Et undertrykkende regime."
"Một chế độ đàn áp."
-
"Den undertrykkende lovgivning begrænser borgernes frihed."
"Luật pháp đàn áp hạn chế quyền tự do của công dân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undertrykkende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "undertrykkende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "undertrykkende" đúng ngữ cảnh
Từ 'undertrykkende' thường được dùng để miêu tả một hệ thống, chính phủ, hoặc hành động có tính chất đàn áp, áp bức. Cần phân biệt với các từ như 'trykkende' (ngột ngạt, khó chịu) mang nghĩa khác.