(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undertrykkende
B2
Adjektiv B2 Chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

undertrykkende

/ˈɔnɐˌtʁʏkənə/
đàn áp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undertrykkende"

Định nghĩa (Dansk)

som udøver undertrykkelse; som forsøger at kvæle andres rettigheder og frihed

Ý nghĩa của "undertrykkende" trong tiếng Việt

Kiểm soát người dân bằng vũ lực và hạn chế quyền tự do của họ; mang tính đàn áp, áp bức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undertrykkende"

  • "Et undertrykkende regime."

    "Một chế độ đàn áp."

  • "Den undertrykkende lovgivning begrænser borgernes frihed."

    "Luật pháp đàn áp hạn chế quyền tự do của công dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undertrykkende"

Đồng nghĩa

autoritær (độc đoán, chuyên quyền) repressiv (mang tính đàn áp)

Trái nghĩa

liberal (tự do, phóng khoáng) befriende (giải phóng)

Cách dùng "undertrykkende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undertrykkende" đúng ngữ cảnh

Từ 'undertrykkende' thường được dùng để miêu tả một hệ thống, chính phủ, hoặc hành động có tính chất đàn áp, áp bức. Cần phân biệt với các từ như 'trykkende' (ngột ngạt, khó chịu) mang nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undertrykkende"