(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uforandret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

uforandret

/ufoˈʁɑnˀʁət/
không thay đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uforandret"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er blevet ændret; som er i samme stand som før

Ý nghĩa của "uforandret" trong tiếng Việt

Giữ nguyên trạng thái hoặc điều kiện; không thay đổi hoặc sửa đổi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforandret"

  • "Situationen er uforandret."

    "Tình hình không thay đổi."

  • "Prisen er uforandret i forhold til sidste år."

    "Giá không thay đổi so với năm ngoái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforandret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uforandret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uforandret" đúng ngữ cảnh

Từ 'uforandret' thường được dùng để mô tả trạng thái tĩnh, không có sự thay đổi. Nó có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ổn định khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uforandret"