(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ændret
B1
adjektiv B1 General

ændret

/ˈɛnˀʁət/
được sửa đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ændret"

Định nghĩa (Dansk)

som er blevet ændret eller modificeret

Ý nghĩa của "ændret" trong tiếng Việt

đã được sửa đổi, thay đổi về hình thức hoặc đặc điểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ændret"

  • "Lovforslaget blev ændret efter mange diskussioner."

    "Dự luật đã được sửa đổi sau nhiều cuộc thảo luận."

  • "Hans holdning til sagen er ændret over tid."

    "Quan điểm của anh ấy về vấn đề này đã thay đổi theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ændret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ændret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ændret" đúng ngữ cảnh

Từ 'ændret' thường được sử dụng để mô tả cái gì đó đã trải qua sự thay đổi, có thể là về hình thức, cấu trúc, hoặc tính chất. Cần phân biệt với các từ như 'forandret' (thay đổi một cách đáng kể) hoặc 'modificeret' (điều chỉnh một cách chi tiết).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ændret"