ændret
Định nghĩa & Giải nghĩa "ændret"
Định nghĩa (Dansk)
som er blevet ændret eller modificeret
Ý nghĩa của "ændret" trong tiếng Việt
đã được sửa đổi, thay đổi về hình thức hoặc đặc điểm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ændret"
-
"Lovforslaget blev ændret efter mange diskussioner."
"Dự luật đã được sửa đổi sau nhiều cuộc thảo luận."
-
"Hans holdning til sagen er ændret over tid."
"Quan điểm của anh ấy về vấn đề này đã thay đổi theo thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ændret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ændret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ændret" đúng ngữ cảnh
Từ 'ændret' thường được sử dụng để mô tả cái gì đó đã trải qua sự thay đổi, có thể là về hình thức, cấu trúc, hoặc tính chất. Cần phân biệt với các từ như 'forandret' (thay đổi một cách đáng kể) hoặc 'modificeret' (điều chỉnh một cách chi tiết).