(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uærligt
B2
adverbium B2 Đạo đức, Pháp luật, Giao tiếp

uærligt

ˈuˌɛɐ̯lɪɕt
một cách không trung thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uærligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der ikke er ærlig; med intention om at bedrage.

Ý nghĩa của "uærligt" trong tiếng Việt

Một cách không trung thực; với ý định lừa dối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uærligt"

  • "Han opførte sig uærligt i forhandlingerne."

    "Anh ta đã hành xử một cách không trung thực trong các cuộc đàm phán."

  • "Hun svarede uærligt på spørgsmålet."

    "Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách không trung thực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uærligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uærligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uærligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uærligt' thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói không trung thực, có ý định lừa dối. Cần phân biệt với 'dishonest', có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho cả tính cách.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uærligt"