uærligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "uærligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der ikke er ærlig; med intention om at bedrage.
Ý nghĩa của "uærligt" trong tiếng Việt
Một cách không trung thực; với ý định lừa dối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uærligt"
-
"Han opførte sig uærligt i forhandlingerne."
"Anh ta đã hành xử một cách không trung thực trong các cuộc đàm phán."
-
"Hun svarede uærligt på spørgsmålet."
"Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách không trung thực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uærligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uærligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uærligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'uærligt' thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói không trung thực, có ý định lừa dối. Cần phân biệt với 'dishonest', có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho cả tính cách.