(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bedragerisk
C2
adjektiv C2 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

bedragerisk

beˈdʁɑːˀɡɐˌʁisk
hành vi gian dối
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bedragerisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som indebærer eller er præget af bedrag; som søger at narre eller føre bag lyset.

Ý nghĩa của "bedragerisk" trong tiếng Việt

Cố ý gây hiểu lầm hoặc xuyên tạc sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedragerisk"

  • "Han blev dømt for bedragerisk virksomhed."

    "Anh ta bị kết tội vì hoạt động kinh doanh gian dối."

  • "Det er en bedragerisk fremstilling af virkeligheden."

    "Đó là một sự trình bày gian dối về thực tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedragerisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bedragerisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bedragerisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'bedragerisk' mang nghĩa gian dối, lừa đảo, thường dùng để mô tả hành vi có chủ ý gây hiểu lầm hoặc xuyên tạc sự thật. Cần phân biệt với các từ như 'uærlig' (không trung thực) và 'falsk' (giả tạo) vì 'bedragerisk' nhấn mạnh vào yếu tố lừa gạt để trục lợi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bedragerisk"