bedragerisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "bedragerisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som indebærer eller er præget af bedrag; som søger at narre eller føre bag lyset.
Ý nghĩa của "bedragerisk" trong tiếng Việt
Cố ý gây hiểu lầm hoặc xuyên tạc sự thật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedragerisk"
-
"Han blev dømt for bedragerisk virksomhed."
"Anh ta bị kết tội vì hoạt động kinh doanh gian dối."
-
"Det er en bedragerisk fremstilling af virkeligheden."
"Đó là một sự trình bày gian dối về thực tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedragerisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bedragerisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bedragerisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'bedragerisk' mang nghĩa gian dối, lừa đảo, thường dùng để mô tả hành vi có chủ ý gây hiểu lầm hoặc xuyên tạc sự thật. Cần phân biệt với các từ như 'uærlig' (không trung thực) và 'falsk' (giả tạo) vì 'bedragerisk' nhấn mạnh vào yếu tố lừa gạt để trục lợi.