(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ærligt
B1
adverbium B1 Giao tiếp

ærligt

/ˈɛɐ̯lit/
thẳng thắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ærligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en ærlig og ligefrem måde; uden at skjule noget.

Ý nghĩa của "ærligt" trong tiếng Việt

Một cách thẳng thắn, không dè dặt, và thường là trực diện; bày tỏ ý kiến và cảm xúc một cách tự do và trực tiếp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ærligt"

  • "Jeg vil ærligt sige, at jeg ikke er enig."

    "Tôi sẽ nói thật là tôi không đồng ý."

  • "Hun svarede ærligt på alle spørgsmålene."

    "Cô ấy trả lời một cách thẳng thắn tất cả các câu hỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ærligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

dishonestly (một cách không trung thực)

Cách dùng "ærligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ærligt" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thẳng thắn' có thể mang sắc thái tích cực (trung thực) hoặc tiêu cực (quá trực diện, gây khó chịu). 'Ærligt' trong tiếng Đan Mạch thường mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự trung thực và chân thành. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ærligt"