(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uafklaret
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Triết học

uafklaret

/uˈɑfˌklɑːˀrət/
chưa được giải thích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uafklaret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke forklaret eller forstået på en specifik måde; ikke defineret i betydning eller betydning.

Ý nghĩa của "uafklaret" trong tiếng Việt

Chưa được giải thích hoặc hiểu theo một cách cụ thể nào; chưa được xác định ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uafklaret"

  • "Situationen er stadig uafklaret."

    "Tình hình vẫn chưa được làm rõ."

  • "Hans følelser for hende er stadig uafklarede."

    "Tình cảm của anh ấy dành cho cô ấy vẫn chưa rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uafklaret"

Đồng nghĩa

uløst (chưa được giải quyết) uvist (không chắc chắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "uafklaret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uafklaret" đúng ngữ cảnh

Từ 'uafklaret' thường được dùng để diễn tả những vấn đề, tình huống, hoặc cảm xúc chưa được làm rõ hoặc giải quyết triệt để. Nó có thể mang ý nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uafklaret"