(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afklaret
B2
adjektiv B2 Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh, Tổng quát

afklaret

/ˈɑːˌfklɑːrət/
vấn đề đã được giải quyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afklaret"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er blevet løst eller afgjort, så der ikke længere er debat eller uenighed om det.

Ý nghĩa của "afklaret" trong tiếng Việt

Một vấn đề đã được giải quyết hoặc quyết định, do đó không còn tranh luận hoặc bất đồng về nó nữa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afklaret"

  • "Sagen er afklaret, og vi kan nu gå videre."

    "Vấn đề đã được giải quyết, và bây giờ chúng ta có thể tiếp tục."

  • "Efter mange møder er spørgsmålet endelig afklaret."

    "Sau nhiều cuộc họp, vấn đề cuối cùng đã được giải quyết."

Cách dùng "afklaret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afklaret" đúng ngữ cảnh

Từ 'afklaret' thường được sử dụng khi một vấn đề hoặc tình huống đã được giải quyết một cách dứt khoát và không còn gây tranh cãi. Nó mang ý nghĩa chắc chắn, rõ ràng và không còn nghi ngờ gì nữa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afklaret"