(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uløst
B2
adjective B2 General

uløst

/uˈløst/
vấn đề chưa được giải quyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uløst"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke afklaret eller fundet en løsning på.

Ý nghĩa của "uløst" trong tiếng Việt

Không được trông coi hoặc giải quyết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uløst"

  • "Spørgsmålet om grænser er stadig uløst."

    "Vấn đề về biên giới vẫn chưa được giải quyết."

  • "Mordet er stadig uløst."

    "Vụ giết người vẫn chưa được giải quyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uløst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uløst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uløst" đúng ngữ cảnh

Từ 'uløst' thường được dùng để chỉ những vấn đề, câu hỏi, hoặc trường hợp mà chưa có giải pháp hoặc câu trả lời. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của một vấn đề vẫn còn đó và cần được giải quyết. Cần phân biệt với 'åben', có nghĩa là 'mở', nhưng trong ngữ cảnh vấn đề, 'åben' có thể ám chỉ vấn đề vẫn đang được thảo luận hoặc xem xét, chứ không nhất thiết là chưa có giải pháp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uløst"