(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uanseelig
B2
adjektiv B2 Ẩm thực, Cảm xúc

uanseelig

uˈɑːnˌseːˀli/
không ngon miệng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uanseelig"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke ser appetitlig eller indbydende ud; som ikke vækker appetit

Ý nghĩa của "uanseelig" trong tiếng Việt

Không hấp dẫn hoặc lôi cuốn sự thèm ăn; không ngon miệng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uanseelig"

  • "Den uanseelige ret så ikke ud til at friste nogen."

    "Món ăn trông không ngon miệng đó dường như không hấp dẫn ai."

  • "Han fik serveret en uanseelig portion af gårsdagens rester."

    "Anh ấy được phục vụ một phần ăn không ngon miệng gồm thức ăn thừa từ ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uanseelig"

Đồng nghĩa

kedelig (tẻ nhạt, chán ngắt) ikke appetitlig (không ngon miệng)

Trái nghĩa

Cách dùng "uanseelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uanseelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uanseelig' thường được dùng để miêu tả thức ăn, đồ vật hoặc tình huống không hấp dẫn hoặc không ngon miệng. Cần phân biệt với các từ chỉ trạng thái chán ăn hoặc không muốn ăn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uanseelig"