(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa appetitlig
B1
adjektiv B1 Ẩm thực

appetitlig

ˌæpəˈtitliˀ
ngon mắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appetitlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som vækker appetit; som ser lækker ud.

Ý nghĩa của "appetitlig" trong tiếng Việt

Gây thèm thuồng, trông ngon miệng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "appetitlig"

  • "Den kage ser meget appetitlig ud."

    "Cái bánh đó trông rất ngon mắt."

  • "Restauranten har en appetitlig menu."

    "Nhà hàng có một thực đơn trông rất hấp dẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appetitlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uappetitlig (Không ngon mắt)

Cách dùng "appetitlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "appetitlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'appetitlig' thường được dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ uống trông hấp dẫn và kích thích sự thèm ăn. Nó tương đương với 'ngon mắt' trong tiếng Việt, nhưng có thể ám chỉ cả vẻ ngoài và mùi vị.

Bảng chia từ (Bøjning) của "appetitlig"