uattraktivitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "uattraktivitet"
Định nghĩa (Dansk)
Manglen på attraktivitet; det at noget eller nogen ikke er tiltrækkende.
Ý nghĩa của "uattraktivitet" trong tiếng Việt
Sự không hấp dẫn; sự thiếu hấp dẫn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uattraktivitet"
-
"Bygningens uattraktivitet afskrækkede potentielle købere."
"Sự thiếu hấp dẫn của tòa nhà đã làm nản lòng những người mua tiềm năng."
-
"Hans uattraktivitet skyldtes hans arrogante opførsel."
"Sự thiếu hấp dẫn của anh ta là do thái độ kiêu ngạo của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uattraktivitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uattraktivitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uattraktivitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'uattraktivitet' ám chỉ sự thiếu hấp dẫn về mặt ngoại hình, tính cách hoặc một đặc điểm nào đó của sự vật, sự việc. Cần phân biệt với các từ chỉ sự không hấp dẫn khác tùy theo ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "uattraktivitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uattraktivitet |
Uattraktivitet kan være en hindring for selvværdet.
(Sự thiếu hấp dẫn có thể là một trở ngại cho lòng tự trọng.) |
| Xác định số ít | uattraktiviteten |
Uattraktiviteten i hans stil var slående.
(Sự thiếu hấp dẫn trong phong cách của anh ấy thật nổi bật.) |
| Nguyên thể số nhiều | uattraktiviteter |
Der er mange uattraktiviteter ved det gamle hus.
(Có rất nhiều điểm không hấp dẫn ở ngôi nhà cũ.) |
| Xác định số nhiều | uattraktiviteterne |
Uattraktiviteterne ved projektet blev diskuteret.
(Những điểm không hấp dẫn của dự án đã được thảo luận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Uattraktiviteten ved forladte bygninger er et problem i mange byer."
"Sự thiếu hấp dẫn của các tòa nhà bị bỏ hoang là một vấn đề ở nhiều thành phố."
- "Jeg tror, at uattraktiviteten er årsagen til, at folk ikke vil bo her."
"Tôi nghĩ rằng sự thiếu hấp dẫn là nguyên nhân khiến mọi người không muốn sống ở đây."
- "Vi må bekæmpe uattraktiviteten i vores lokalområde."
"Chúng ta phải chống lại sự thiếu hấp dẫn trong khu vực địa phương của chúng ta."
- "Byens uattraktivitet skræmmer turister væk."
"Sự thiếu hấp dẫn của thành phố làm du khách sợ hãi."
- "Uattraktiviteten af det gamle kvarter var tydelig for alle."
"Sự thiếu hấp dẫn của khu phố cổ rõ ràng với tất cả mọi người."
- "På trods af uattraktiviteten investerede han i ejendommen."
"Bất chấp sự thiếu hấp dẫn, anh ấy đã đầu tư vào bất động sản."
- "Byens uattraktivitets konsekvenser er tydelige i det forladte kvarter."
"Hậu quả của sự thiếu hấp dẫn của thành phố thể hiện rõ ở khu phố bị bỏ hoang."
- "Virksomhedens uattraktivitets image afspejles i de faldende aktiekurser."
"Hình ảnh thiếu hấp dẫn của công ty được phản ánh trong giá cổ phiếu giảm."
- "Politikernes uattraktivitets budskab skræmmer mange vælgere væk."
"Thông điệp thiếu hấp dẫn của các chính trị gia khiến nhiều cử tri sợ hãi."