(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa attraktivitet
B1
substantiv B1 Thẩm mỹ, Văn học

attraktivitet

ad̥tˢʁakʰtiʋiˈteːˀd̥
vẻ dễ nhìn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attraktivitet"

Định nghĩa (Dansk)

Egenskaben ved at være tiltrækkende eller behagelig at se på eller være sammen med.

Ý nghĩa của "attraktivitet" trong tiếng Việt

Vẻ dễ nhìn, sự hấp dẫn; vẻ đẹp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "attraktivitet"

  • "Hun har en naturlig attraktivitet, som mange beundrer."

    "Cô ấy có một vẻ dễ nhìn tự nhiên mà nhiều người ngưỡng mộ."

  • "Byens attraktivitet som turistmål er steget de seneste år."

    "Sự hấp dẫn của thành phố như một điểm đến du lịch đã tăng lên trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attraktivitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "attraktivitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "attraktivitet" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ vẻ đẹp ngoại hình hoặc sự hấp dẫn về tính cách. Cần phân biệt với 'skønhed', thường chỉ vẻ đẹp mang tính thẩm mỹ cao hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "attraktivitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít attraktivitet
Byens attraktivitet tiltrækker mange turister.
(Sự hấp dẫn của thành phố thu hút nhiều khách du lịch.)
Xác định số ít attraktiviteten
Vi må anerkende attraktiviteten i denne løsning.
(Chúng ta phải thừa nhận tính hấp dẫn của giải pháp này.)
Nguyên thể số nhiều attraktiviteter
Området har mange attraktiviteter for børnefamilier.
(Khu vực này có nhiều điểm hấp dẫn cho các gia đình có trẻ em.)
Xác định số nhiều attraktiviteterne
Attraktiviteterne i parken er velholdte.
(Những điểm hấp dẫn trong công viên được bảo trì tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Byens attraktiviteter tiltrækker mange turister hvert år."

    "Những điểm hấp dẫn của thành phố thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm."

  • "Forskellige attraktiviteter ved jobbet inkluderede fleksible arbejdstider og gode udviklingsmuligheder."

    "Những điểm hấp dẫn khác nhau của công việc bao gồm thời gian làm việc linh hoạt và cơ hội phát triển tốt."

  • "Vi diskuterede de mange attraktiviteter ved at bo i Danmark, herunder den høje livskvalitet og det velfungerende sundhedssystem."

    "Chúng tôi đã thảo luận về nhiều điểm hấp dẫn của việc sống ở Đan Mạch, bao gồm chất lượng cuộc sống cao và hệ thống y tế hoạt động tốt."