(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sorgløs
B1
adjektiv B1 General Vocabulary

sorgløs

/ˈsɔːrəlɔs/
cuộc sống vô tư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sorgløs"

Định nghĩa (Dansk)

ikke bekymret; uden problemer eller ansvar

Ý nghĩa của "sorgløs" trong tiếng Việt

Không lo lắng hoặc phiền muộn; không có rắc rối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sorgløs"

  • "Hun levede et sorgløst liv på landet."

    "Cô ấy sống một cuộc sống vô tư ở vùng nông thôn."

  • "Han havde en sorgløs tilgang til sine studier."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận vô tư đối với việc học của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sorgløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sorgløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sorgløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'sorgløs' thường được dùng để miêu tả một người hoặc một hành động không lo lắng, không suy nghĩ nhiều về hậu quả. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thoải mái và tự do. Cần phân biệt với 'ligeglad' (thờ ơ) có sắc thái tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sorgløs"