(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubemærkelsesværdig
B2
adjektiv B2 Chung

ubemærkelsesværdig

/uˌb̥eˈmæːʁkelsesˌvæɐ̯ˀdi/
trải nghiệm không đáng nhớ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubemærkelsesværdig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er værd at bemærke; som ikke gør indtryk.

Ý nghĩa của "ubemærkelsesværdig" trong tiếng Việt

Dễ quên; không đáng nhớ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubemærkelsesværdig"

  • "Filmen var ubemærkelsesværdig og hurtigt glemt."

    "Bộ phim không có gì đáng nhớ và nhanh chóng bị lãng quên."

  • "Det var en ubemærkelsesværdig dag uden nogen særlige begivenheder."

    "Đó là một ngày không có gì đáng nhớ, không có sự kiện đặc biệt nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubemærkelsesværdig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubemærkelsesværdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubemærkelsesværdig" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'không đáng chú ý', 'dễ quên'. Nó thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc người mà không để lại ấn tượng sâu sắc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubemærkelsesværdig"