bemærkelsesværdig
Định nghĩa & Giải nghĩa "bemærkelsesværdig"
Định nghĩa (Dansk)
som fortjener at blive bemærket; usædvanlig eller speciel på en måde, der er værd at lægge mærke til
Ý nghĩa của "bemærkelsesværdig" trong tiếng Việt
dễ nhận thấy, đáng chú ý, gây sự chú ý
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bemærkelsesværdig"
-
"Det er bemærkelsesværdigt, hvor hurtigt han har lært dansk."
"Thật đáng chú ý là anh ấy đã học tiếng Đan Mạch nhanh như thế nào."
-
"Hendes præstation var bemærkelsesværdig."
"Màn trình diễn của cô ấy thật đáng chú ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bemærkelsesværdig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bemærkelsesværdig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bemærkelsesværdig" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'đáng chú ý' hoặc 'dễ nhận thấy'. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều hoặc người đặc biệt hoặc gây ấn tượng.