(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bemærkelsesværdig
B1
adjektiv B1 General English

bemærkelsesværdig

b̥eˈmæʁkelsesˌvæɐ̯ˀdi
dễ nhận thấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bemærkelsesværdig"

Định nghĩa (Dansk)

som fortjener at blive bemærket; usædvanlig eller speciel på en måde, der er værd at lægge mærke til

Ý nghĩa của "bemærkelsesværdig" trong tiếng Việt

dễ nhận thấy, đáng chú ý, gây sự chú ý

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bemærkelsesværdig"

  • "Det er bemærkelsesværdigt, hvor hurtigt han har lært dansk."

    "Thật đáng chú ý là anh ấy đã học tiếng Đan Mạch nhanh như thế nào."

  • "Hendes præstation var bemærkelsesværdig."

    "Màn trình diễn của cô ấy thật đáng chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bemærkelsesværdig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bemærkelsesværdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bemærkelsesværdig" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'đáng chú ý' hoặc 'dễ nhận thấy'. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều hoặc người đặc biệt hoặc gây ấn tượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bemærkelsesværdig"