(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubeslutsom
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Hành vi học

ubeslutsom

uˈbeˌsludsɔm
thiếu quyết đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubeslutsom"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke i stand til at træffe hurtige og effektive beslutninger; tøvende.

Ý nghĩa của "ubeslutsom" trong tiếng Việt

Không có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả; do dự, thiếu quyết đoán.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubeslutsom"

  • "Han var ubeslutsom om, hvorvidt han skulle acceptere jobtilbuddet."

    "Anh ấy thiếu quyết đoán về việc có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không."

  • "Hun er kendt for at være ubeslutsom, når det kommer til at vælge tøj."

    "Cô ấy nổi tiếng là thiếu quyết đoán khi chọn quần áo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubeslutsom"

Đồng nghĩa

tøvende (do dự) vankelmodig (hay thay đổi)

Trái nghĩa

Cách dùng "ubeslutsom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubeslutsom" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubeslutsom' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thiếu quyết đoán' trong tiếng Việt. Nó diễn tả trạng thái không thể đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và dứt khoát. Cần phân biệt với 'tøvende' (do dự) vì 'ubeslutsom' nhấn mạnh vào khả năng đưa ra quyết định hơn là hành động do dự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubeslutsom"