(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beslutsom
B1
adjektiv B1 Chung

beslutsom

/beˈsludsˌsɔm/
quyết đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beslutsom"

Định nghĩa (Dansk)

som træffer beslutninger hurtigt og effektivt; karakteriseret ved evnen til at træffe beslutninger hurtigt og effektivt

Ý nghĩa của "beslutsom" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beslutsom"

  • "Hun er en meget beslutsom leder."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo rất quyết đoán."

  • "Han tog en beslutsom beslutning om at ændre sit liv."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định dứt khoát để thay đổi cuộc đời mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beslutsom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uafgjort (do dự, không quyết đoán)

Cách dùng "beslutsom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beslutsom" đúng ngữ cảnh

Từ 'beslutsom' thường được dùng để miêu tả người có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ khác diễn tả sự quyết đoán. Lưu ý sự khác biệt giữa 'beslutsom' (tính từ) và 'beslutning' (danh từ - quyết định).

Bảng chia từ (Bøjning) của "beslutsom"