(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubrugelig
B1
adjektiv B1 General

ubrugelig

/uˈpʁuˀjəli/
vật vô dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubrugelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan bruges; unyttig.

Ý nghĩa của "ubrugelig" trong tiếng Việt

Không có mục đích hoặc lợi ích thực tế; không thể sử dụng được; vô dụng, bỏ đi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubrugelig"

  • "Den gamle cykel er helt ubrugelig."

    "Chiếc xe đạp cũ đó hoàn toàn vô dụng."

  • "Denne kniv er ubrugelig, fordi den er for sløv."

    "Con dao này vô dụng vì nó quá cùn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubrugelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubrugelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubrugelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubrugelig' thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc công cụ không còn khả năng sử dụng được nữa. Cần phân biệt với 'værdiløs' (vô giá trị), có nghĩa là không có giá trị về mặt tiền bạc hoặc ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubrugelig"