(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa brugbar
B1
adjektiv B1 Tổng quát

brugbar

/ˈpʁuɡˌbɑˀ/
có thể dùng được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brugbar"

Định nghĩa (Dansk)

I en tilstand, der er god nok til at blive brugt; der kan bruges; holdbar nok til at modstå normal brug.

Ý nghĩa của "brugbar" trong tiếng Việt

Ở tình trạng đủ tốt để sử dụng; có thể sử dụng được; đủ bền để chịu được việc sử dụng thông thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brugbar"

  • "Denne gamle computer er stadig brugbar."

    "Chiếc máy tính cũ này vẫn còn dùng được."

  • "Værktøjet er brugbart til mange forskellige opgaver."

    "Công cụ này dùng được cho nhiều nhiệm vụ khác nhau."

Cách dùng "brugbar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "brugbar" đúng ngữ cảnh

Từ 'brugbar' thường được dùng để chỉ những vật dụng, công cụ, hệ thống, hoặc dịch vụ ở trong tình trạng hoạt động tốt và có thể sử dụng được ngay. Nó nhấn mạnh vào tính hữu dụng và khả năng sử dụng của đối tượng. Cần phân biệt với 'anvendelig' (hữu dụng, áp dụng được) khi 'anvendelig' mang tính khái quát hơn và liên quan đến khả năng áp dụng một phương pháp, ý tưởng, hoặc kỹ năng nào đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "brugbar"