(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uciviliseret
C2
adjektiv C2 Xã hội, Văn hóa, Lịch sử

uciviliseret

/uˌsiviˌliseˈʁeˀ/
thiếu văn minh
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uciviliseret"

Định nghĩa (Dansk)

ikke civiliseret; manglende udvikling på det sociale, kulturelle eller moralske område

Ý nghĩa của "uciviliseret" trong tiếng Việt

Không văn minh, dã man, thiếu văn hóa, chưa phát triển về mặt xã hội, văn hóa hoặc đạo đức; thiếu sự tinh tế hoặc phức tạp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uciviliseret"

  • "Det er en uciviliseret måde at opføre sig på."

    "Đó là một cách hành xử thiếu văn minh."

  • "Nogle mener, at visse stammer lever uciviliseret."

    "Một số người cho rằng một số bộ lạc sống thiếu văn minh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uciviliseret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

civiliseret (văn minh)

Cách dùng "uciviliseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uciviliseret" đúng ngữ cảnh

Từ "uciviliseret" mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn so với một số từ khác chỉ sự thiếu văn minh. Nó thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc xã hội được coi là dã man hoặc lạc hậu. Cần phân biệt với từ "ikke-civiliseret" (không văn minh), có sắc thái trung tính hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uciviliseret"