uciviliseret
Định nghĩa & Giải nghĩa "uciviliseret"
Định nghĩa (Dansk)
ikke civiliseret; manglende udvikling på det sociale, kulturelle eller moralske område
Ý nghĩa của "uciviliseret" trong tiếng Việt
Không văn minh, dã man, thiếu văn hóa, chưa phát triển về mặt xã hội, văn hóa hoặc đạo đức; thiếu sự tinh tế hoặc phức tạp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uciviliseret"
-
"Det er en uciviliseret måde at opføre sig på."
"Đó là một cách hành xử thiếu văn minh."
-
"Nogle mener, at visse stammer lever uciviliseret."
"Một số người cho rằng một số bộ lạc sống thiếu văn minh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uciviliseret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uciviliseret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uciviliseret" đúng ngữ cảnh
Từ "uciviliseret" mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn so với một số từ khác chỉ sự thiếu văn minh. Nó thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc xã hội được coi là dã man hoặc lạc hậu. Cần phân biệt với từ "ikke-civiliseret" (không văn minh), có sắc thái trung tính hơn.