(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa barbarisk
C2
adjektiv C2 Ngôn ngữ học, Văn hóa

barbarisk

/bɑːbɑˈʁisk/
dã man
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "barbarisk"

Định nghĩa (Dansk)

Umenneskelig grusom eller vild; uciviliseret.

Ý nghĩa của "barbarisk" trong tiếng Việt

Vô cùng tàn bạo hoặc độc ác; man rợ, dã man, không văn minh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barbarisk"

  • "Det var en barbarisk handling."

    "Đó là một hành động dã man."

  • "Han blev behandlet på en barbarisk måde."

    "Anh ta đã bị đối xử một cách dã man."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barbarisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

civiliseret (văn minh) human (nhân đạo)

Cách dùng "barbarisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "barbarisk" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc điều kiện cực kỳ tàn bạo, man rợ, thiếu văn minh. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với những từ như 'hård' (cứng rắn) hoặc 'streng' (nghiêm khắc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "barbarisk"