udbredelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "udbredelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at udbrede, sprede eller gøre noget kendt i stor udstrækning.
Ý nghĩa của "udbredelse" trong tiếng Việt
Sự truyền bá, gieo rắc, lan truyền (thường là thông tin) một cách rộng rãi; quá trình làm cho cái gì đó, đặc biệt là thông tin, được nhiều người biết đến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udbredelse"
-
"Udbredelsen af internettet har revolutioneret kommunikationen."
"Sự truyền bá của internet đã cách mạng hóa giao tiếp."
-
"Partiet arbejder på udbredelsen af deres politiske budskab."
"Đảng đang nỗ lực truyền bá thông điệp chính trị của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udbredelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udbredelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udbredelse" đúng ngữ cảnh
Từ "udbredelse" thường được sử dụng khi nói về việc lan truyền thông tin, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng. Nó tương đương với "sự truyền bá" trong tiếng Việt và mang ý nghĩa chủ động, có mục đích.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udbredelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udbredelse |
Udbredelse af misinformation er et stort problem.
(Sự lan truyền thông tin sai lệch là một vấn đề lớn.) |
| Xác định số ít | udbredelsen |
Udbredelsen af internettet har ændret verden.
(Sự lan rộng của internet đã thay đổi thế giới.) |
| Nguyên thể số nhiều | udbredelser |
Vi ser flere udbredelser af nye teknologier.
(Chúng ta thấy nhiều sự lan rộng của các công nghệ mới.) |
| Xác định số nhiều | udbredelserne |
Udbredelserne af sygdommen blev hurtigt kontrolleret.
(Sự lây lan của căn bệnh đã được kiểm soát nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Udbredelserne af nye teknologier har ændret vores samfund markant."
"Sự lan rộng của các công nghệ mới đã thay đổi xã hội của chúng ta một cách đáng kể."
- "Virksomheden fokuserer på udbredelser af deres produkter til nye markeder."
"Công ty tập trung vào việc mở rộng các sản phẩm của họ sang các thị trường mới."
- "De hurtige udbredelser af misinformation er et stort problem i dag."
"Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch là một vấn đề lớn ngày nay."