(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udbredelse
B2
substantiv B2 Truyền thông, Khoa học xã hội, Giáo dục

udbredelse

/ˈuðˌbʁeˀdəlsə/
sự truyền bá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udbredelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at udbrede, sprede eller gøre noget kendt i stor udstrækning.

Ý nghĩa của "udbredelse" trong tiếng Việt

Sự truyền bá, gieo rắc, lan truyền (thường là thông tin) một cách rộng rãi; quá trình làm cho cái gì đó, đặc biệt là thông tin, được nhiều người biết đến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udbredelse"

  • "Udbredelsen af internettet har revolutioneret kommunikationen."

    "Sự truyền bá của internet đã cách mạng hóa giao tiếp."

  • "Partiet arbejder på udbredelsen af deres politiske budskab."

    "Đảng đang nỗ lực truyền bá thông điệp chính trị của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udbredelse"

Đồng nghĩa

spredning (sự lan truyền) formidling (sự phổ biến, sự truyền đạt)

Cách dùng "udbredelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udbredelse" đúng ngữ cảnh

Từ "udbredelse" thường được sử dụng khi nói về việc lan truyền thông tin, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng. Nó tương đương với "sự truyền bá" trong tiếng Việt và mang ý nghĩa chủ động, có mục đích.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udbredelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udbredelse
Udbredelse af misinformation er et stort problem.
(Sự lan truyền thông tin sai lệch là một vấn đề lớn.)
Xác định số ít udbredelsen
Udbredelsen af internettet har ændret verden.
(Sự lan rộng của internet đã thay đổi thế giới.)
Nguyên thể số nhiều udbredelser
Vi ser flere udbredelser af nye teknologier.
(Chúng ta thấy nhiều sự lan rộng của các công nghệ mới.)
Xác định số nhiều udbredelserne
Udbredelserne af sygdommen blev hurtigt kontrolleret.
(Sự lây lan của căn bệnh đã được kiểm soát nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Udbredelserne af nye teknologier har ændret vores samfund markant."

    "Sự lan rộng của các công nghệ mới đã thay đổi xã hội của chúng ta một cách đáng kể."

  • "Virksomheden fokuserer på udbredelser af deres produkter til nye markeder."

    "Công ty tập trung vào việc mở rộng các sản phẩm của họ sang các thị trường mới."

  • "De hurtige udbredelser af misinformation er et stort problem i dag."

    "Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch là một vấn đề lớn ngày nay."