(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udbrud
B2
substantiv B2 Cảm xúc, Xã hội

udbrud

/ˈuðˌbʁuˀð/
sự bộc lộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udbrud"

Định nghĩa (Dansk)

En pludselig og voldsom tilkendegivelse af følelser eller meninger.

Ý nghĩa của "udbrud" trong tiếng Việt

Sự bộc lộ mạnh mẽ và không kiềm chế cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udbrud"

  • "Hendes vrede kom til udbrud."

    "Cơn giận của cô ấy bộc phát."

  • "Der kom et udbrud af latter fra publikum."

    "Một tràng cười bùng nổ từ khán giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udbrud"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udbrud" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udbrud" đúng ngữ cảnh

Từ 'udbrud' thường được sử dụng khi nói về sự bộc lộ cảm xúc một cách bất ngờ và mạnh mẽ. Khác với những cách thể hiện cảm xúc từ tốn, 'udbrud' mang tính bộc phát và khó kiềm chế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udbrud"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udbrud
Der var et vulkanudbrud i går.
(Đã có một vụ phun trào núi lửa ngày hôm qua.)
Xác định số ít udbruddet
Udbruddet forårsagede stor skade.
(Vụ phun trào đã gây ra thiệt hại lớn.)
Nguyên thể số nhiều udbrud
Der har været flere udbrud i området.
(Đã có nhiều vụ phun trào trong khu vực này.)
Xác định số nhiều udbruddene
Udbruddene skabte frygt blandt befolkningen.
(Các vụ phun trào đã gây ra nỗi sợ hãi trong dân chúng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Udbruddet af vulkanen overraskede alle."

    "Sự phun trào của núi lửa đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "Lærerens udbrud kom som et chok for eleverne."

    "Sự bộc phát của giáo viên là một cú sốc đối với học sinh."

  • "Jeg hørte udbruddet af latter fra rummet ved siden af."

    "Tôi nghe thấy tiếng cười bùng nổ từ phòng bên cạnh."