udelukke
Định nghĩa & Giải nghĩa "udelukke"
Định nghĩa (Dansk)
At afvise eller afvise nogen eller noget fra en gruppe, et sted eller en aktivitet.
Ý nghĩa của "udelukke" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó không đủ điều kiện hoặc không phù hợp cho một việc gì đó; gây ra việc ai đó bị loại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udelukke"
-
"Han blev udelukket fra konkurrencen på grund af doping."
"Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi vì sử dụng doping."
-
"Vi kan ikke udelukke muligheden for en fejl."
"Chúng ta không thể loại trừ khả năng xảy ra lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udelukke"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udelukke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udelukke" đúng ngữ cảnh
Từ 'udelukke' mang nghĩa loại trừ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một nhóm, một địa điểm hoặc một hoạt động. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác như 'afvise' (từ chối).
Bảng chia từ (Bøjning) của "udelukke"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | udelukke |
Vi kan ikke udelukke muligheden for regn i morgen.
(Chúng ta không thể loại trừ khả năng có mưa vào ngày mai.) |
| Hiện tại | udelukker |
Loven udelukker visse grupper fra at stemme.
(Luật pháp loại trừ một số nhóm khỏi việc bỏ phiếu.) |
| Quá khứ | udelukkede |
De udelukkede ham fra konkurrencen.
(Họ đã loại anh ấy khỏi cuộc thi.) |
| Quá khứ phân từ | udelukket |
Han er blevet udelukket fra holdet på grund af doping.
(Anh ấy đã bị loại khỏi đội vì sử dụng doping.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at udelukke alle former for diskrimination."
"Điều quan trọng là phải loại trừ tất cả các hình thức phân biệt đối xử."
- "Vi forsøger at udelukke enhver risiko for fejl."
"Chúng tôi cố gắng loại trừ mọi rủi ro sai sót."
- "Det kan være svært at udelukke følelser fra beslutningsprocessen."
"Có thể khó loại bỏ cảm xúc khỏi quá trình ra quyết định."