(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udelukke
B2
verbum B2 Pháp luật, Thể thao, Tổng quát

udelukke

[uˈde̝ˌlukə]
loại bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udelukke"

Định nghĩa (Dansk)

At afvise eller afvise nogen eller noget fra en gruppe, et sted eller en aktivitet.

Ý nghĩa của "udelukke" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó không đủ điều kiện hoặc không phù hợp cho một việc gì đó; gây ra việc ai đó bị loại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udelukke"

  • "Han blev udelukket fra konkurrencen på grund af doping."

    "Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi vì sử dụng doping."

  • "Vi kan ikke udelukke muligheden for en fejl."

    "Chúng ta không thể loại trừ khả năng xảy ra lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udelukke"

Đồng nghĩa

afvise (từ chối) ekskludere (loại trừ)

Trái nghĩa

inkludere (bao gồm) medtage (kể đến)

Cách dùng "udelukke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udelukke" đúng ngữ cảnh

Từ 'udelukke' mang nghĩa loại trừ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một nhóm, một địa điểm hoặc một hoạt động. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác như 'afvise' (từ chối).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udelukke"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể udelukke
Vi kan ikke udelukke muligheden for regn i morgen.
(Chúng ta không thể loại trừ khả năng có mưa vào ngày mai.)
Hiện tại udelukker
Loven udelukker visse grupper fra at stemme.
(Luật pháp loại trừ một số nhóm khỏi việc bỏ phiếu.)
Quá khứ udelukkede
De udelukkede ham fra konkurrencen.
(Họ đã loại anh ấy khỏi cuộc thi.)
Quá khứ phân từ udelukket
Han er blevet udelukket fra holdet på grund af doping.
(Anh ấy đã bị loại khỏi đội vì sử dụng doping.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at udelukke alle former for diskrimination."

    "Điều quan trọng là phải loại trừ tất cả các hình thức phân biệt đối xử."

  • "Vi forsøger at udelukke enhver risiko for fejl."

    "Chúng tôi cố gắng loại trừ mọi rủi ro sai sót."

  • "Det kan være svært at udelukke følelser fra beslutningsprocessen."

    "Có thể khó loại bỏ cảm xúc khỏi quá trình ra quyết định."