(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inkludere
B1
verbum B1 General

inkludere

/ˌinkluˈdeːˀrə/
bao gồm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inkludere"

Định nghĩa (Dansk)

At have noget som en del af en helhed; at indeholde noget.

Ý nghĩa của "inkludere" trong tiếng Việt

Được cấu tạo hoặc hình thành từ những thứ hoặc yếu tố được chỉ định; bao gồm cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inkludere"

  • "Prisen inkluderer morgenmad og aftensmad."

    "Giá bao gồm bữa sáng và bữa tối."

  • "Listen inkluderer alle medlemmer af klubben."

    "Danh sách bao gồm tất cả các thành viên của câu lạc bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inkludere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inkludere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inkludere" đúng ngữ cảnh

Từ 'inkludere' thường được dùng để chỉ việc một cái gì đó là một phần của một nhóm, danh sách hoặc tổng thể lớn hơn. Nó tương đương với 'bao gồm' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Cần phân biệt với 'omfatte' (bao trùm, bao hàm) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "inkludere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể inkludere
Vi skal inkludere alle i beslutningen.
(Chúng ta nên bao gồm tất cả mọi người vào quyết định.)
Hiện tại inkluderer
Hun inkluderer altid sine venner i sine planer.
(Cô ấy luôn bao gồm bạn bè vào kế hoạch của mình.)
Quá khứ inkluderede
De inkluderede mig i deres spil.
(Họ đã bao gồm tôi vào trò chơi của họ.)
Quá khứ phân từ inkluderet
Han har inkluderet alle data i rapporten.
(Anh ấy đã bao gồm tất cả dữ liệu vào báo cáo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Reglerne bliver inkluderet i den nye kontrakt."

    "Các quy tắc được bao gồm trong hợp đồng mới."

  • "Moms bliver inkluderet i prisen."

    "VAT được bao gồm trong giá."

  • "Alle omkostninger bliver inkluderet i budgettet."

    "Tất cả chi phí được bao gồm trong ngân sách."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag inkluderer jeg en ekstra side i rapporten."

    "Hôm nay tôi thêm một trang nữa vào báo cáo."

  • "Hver pakke inkluderer tre batterier."

    "Mỗi gói bao gồm ba pin."

  • "Senere vil vi inkludere flere funktioner i appen."

    "Sau này chúng tôi sẽ thêm nhiều tính năng hơn vào ứng dụng."