inkludere
Định nghĩa & Giải nghĩa "inkludere"
Định nghĩa (Dansk)
At have noget som en del af en helhed; at indeholde noget.
Ý nghĩa của "inkludere" trong tiếng Việt
Được cấu tạo hoặc hình thành từ những thứ hoặc yếu tố được chỉ định; bao gồm cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inkludere"
-
"Prisen inkluderer morgenmad og aftensmad."
"Giá bao gồm bữa sáng và bữa tối."
-
"Listen inkluderer alle medlemmer af klubben."
"Danh sách bao gồm tất cả các thành viên của câu lạc bộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inkludere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inkludere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "inkludere" đúng ngữ cảnh
Từ 'inkludere' thường được dùng để chỉ việc một cái gì đó là một phần của một nhóm, danh sách hoặc tổng thể lớn hơn. Nó tương đương với 'bao gồm' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Cần phân biệt với 'omfatte' (bao trùm, bao hàm) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "inkludere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | inkludere |
Vi skal inkludere alle i beslutningen.
(Chúng ta nên bao gồm tất cả mọi người vào quyết định.) |
| Hiện tại | inkluderer |
Hun inkluderer altid sine venner i sine planer.
(Cô ấy luôn bao gồm bạn bè vào kế hoạch của mình.) |
| Quá khứ | inkluderede |
De inkluderede mig i deres spil.
(Họ đã bao gồm tôi vào trò chơi của họ.) |
| Quá khứ phân từ | inkluderet |
Han har inkluderet alle data i rapporten.
(Anh ấy đã bao gồm tất cả dữ liệu vào báo cáo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Reglerne bliver inkluderet i den nye kontrakt."
"Các quy tắc được bao gồm trong hợp đồng mới."
- "Moms bliver inkluderet i prisen."
"VAT được bao gồm trong giá."
- "Alle omkostninger bliver inkluderet i budgettet."
"Tất cả chi phí được bao gồm trong ngân sách."
- "I dag inkluderer jeg en ekstra side i rapporten."
"Hôm nay tôi thêm một trang nữa vào báo cáo."
- "Hver pakke inkluderer tre batterier."
"Mỗi gói bao gồm ba pin."
- "Senere vil vi inkludere flere funktioner i appen."
"Sau này chúng tôi sẽ thêm nhiều tính năng hơn vào ứng dụng."