(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udgift
A2
substantiv A2 Kinh tế, Tài chính

udgift

ˈuðˌkift
chi tiêu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udgift"

Định nghĩa (Dansk)

Det beløb, der bruges på noget; omkostning.

Ý nghĩa của "udgift" trong tiếng Việt

Số tiền đã chi tiêu; chi phí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udgift"

  • "Vi har store udgifter til husleje."

    "Chúng tôi có chi phí lớn cho tiền thuê nhà."

  • "Statens udgifter til sundhedsvæsenet er steget."

    "Chi tiêu của nhà nước cho hệ thống y tế đã tăng lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udgift"

Đồng nghĩa

bekostning (chi phí)

Trái nghĩa

Cách dùng "udgift" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udgift" đúng ngữ cảnh

Từ 'udgift' thường được dùng để chỉ một khoản tiền cụ thể đã được chi tiêu cho một mục đích nào đó. Nó khác với 'omkostninger', thường chỉ chi phí nói chung liên quan đến một hoạt động hoặc sản phẩm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udgift"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udgift
Det er en stor udgift for os.
(Đó là một khoản chi lớn đối với chúng tôi.)
Xác định số ít udgiften
Udgiften til rejsen var højere end forventet.
(Chi phí cho chuyến đi cao hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều udgifter
Vi har mange uforudsete udgifter.
(Chúng tôi có nhiều khoản chi không lường trước được.)
Xác định số nhiều udgifterne
Udgifterne til jul kan hurtigt løbe op.
(Các chi phí cho Giáng sinh có thể nhanh chóng tăng lên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er en stor udgift for os."

    "Đó là một khoản chi phí lớn đối với chúng tôi."

  • "Vi har haft en uventet udgift denne måned."

    "Chúng tôi đã có một khoản chi phí bất ngờ trong tháng này."

  • "Planlægningen af ferien medfører en vis udgift."

    "Việc lên kế hoạch cho kỳ nghỉ dẫn đến một chi phí nhất định."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Den store udgift til renovering af huset bekymrer os."

    "Khoản chi phí lớn cho việc cải tạo ngôi nhà khiến chúng tôi lo lắng."

  • "Virksomheden har en årlig udgift på en million kroner til markedsføring."

    "Công ty có một khoản chi phí hàng năm là một triệu krone cho việc tiếp thị."

  • "Er udgiften til rejsen inkluderet i prisen?"

    "Chi phí cho chuyến đi có được bao gồm trong giá không?"

Sở hữu cách (-s)
  • "Firmaets udgiftsbudget er overskredet i år."

    "Ngân sách chi tiêu của công ty đã bị vượt quá trong năm nay."

  • "Statsministerens udgiftsforslag mødte hård kritik fra oppositionen."

    "Đề xuất chi tiêu của thủ tướng đã gặp phải sự chỉ trích gay gắt từ phe đối lập."

  • "Boligens samlede udgiftsoversigt viste et stort underskud."

    "Bảng tổng quan chi phí toàn diện của căn nhà cho thấy một khoản thâm hụt lớn."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden havde store udgifter til markedsføring i år."

    "Công ty đã có những khoản chi lớn cho hoạt động tiếp thị trong năm nay."

  • "De samlede udgifter til renoveringen oversteg budgettet."

    "Tổng chi phí cho việc cải tạo đã vượt quá ngân sách."

  • "Statens udgifter til sundhedsvæsenet er stigende."

    "Chi phí của nhà nước cho hệ thống y tế đang tăng lên."