(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indtægt
B1
substantiv B1 Kinh tế

indtægt

/ˈɪnˌtɛˀkt/
doanh thu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indtægt"

Định nghĩa (Dansk)

Et beløb, der modtages regelmæssigt, typisk som resultat af salg eller investeringer.

Ý nghĩa của "indtægt" trong tiếng Việt

doanh thu, thu nhập (của chính phủ hoặc công ty nhận được thường xuyên)

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indtægt"

  • "Virksomhedens indtægt steg markant i det seneste kvartal."

    "Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể trong quý vừa qua."

  • "Staten får sine indtægter fra skatter og afgifter."

    "Nhà nước có được doanh thu từ thuế và các loại phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indtægt"

Đồng nghĩa

omsætning (doanh thu, doanh số) revenue (doanh thu (từ tiếng Anh))

Trái nghĩa

Cách dùng "indtægt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indtægt" đúng ngữ cảnh

Từ 'indtægt' thường được dùng để chỉ doanh thu hoặc thu nhập định kỳ của một công ty, tổ chức hoặc chính phủ. Nó tương đương với 'revenue' hoặc 'income' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'fortjeneste' (lợi nhuận) là số tiền còn lại sau khi trừ đi chi phí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indtægt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indtægt
Han har en god indtægt.
(Anh ấy có một khoản thu nhập tốt.)
Xác định số ít indtægten
Indtægten fra salget var højere end forventet.
(Thu nhập từ việc bán hàng cao hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều indtægter
Virksomheden har forskellige indtægter.
(Công ty có nhiều khoản thu nhập khác nhau.)
Xác định số nhiều indtægterne
Indtægterne skal fordeles ligeligt.
(Các khoản thu nhập phải được phân phối đều.)