(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omkostning
A2
substantiv A2 Kinh tế

omkostning

/ˈɔmkɔstneŋ/
chi phí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omkostning"

Định nghĩa (Dansk)

Et beløb der er brugt på noget.

Ý nghĩa của "omkostning" trong tiếng Việt

Một khoản tiền chi cho một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omkostning"

  • "Virksomheden har store omkostninger til markedsføring."

    "Công ty có chi phí lớn cho việc tiếp thị."

  • "Omkostningerne ved at bo i København er høje."

    "Chi phí sinh sống ở Copenhagen rất cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omkostning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "omkostning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omkostning" đúng ngữ cảnh

Từ 'omkostning' thường được sử dụng để chỉ các chi phí liên quan đến sản xuất, kinh doanh hoặc một dự án cụ thể. Cần phân biệt với 'udgift' (chi tiêu) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chi tiêu cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omkostning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít omkostning
Virksomheden har en stor omkostning til markedsføring.
(Công ty có một chi phí lớn cho việc tiếp thị.)
Xác định số ít omkostningen
Omkostningen ved rejsen var højere end forventet.
(Chi phí của chuyến đi cao hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều omkostninger
Der er mange omkostninger forbundet med at drive en virksomhed.
(Có rất nhiều chi phí liên quan đến việc điều hành một công ty.)
Xác định số nhiều omkostningerne
Omkostningerne skal reduceres for at øge rentabiliteten.
(Các chi phí cần phải được giảm để tăng khả năng sinh lời.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Omkostningen ved renoveringen af huset var højere end forventet."

    "Chi phí cho việc cải tạo ngôi nhà cao hơn dự kiến."

  • "Virksomheden forsøger at minimere omkostningen ved produktionen."

    "Công ty đang cố gắng giảm thiểu chi phí sản xuất."

  • "Jeg er ked af, at omkostningen til materialerne er steget så meget."

    "Tôi rất tiếc rằng chi phí vật liệu đã tăng lên quá nhiều."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har haft store omkostninger i forbindelse med udviklingen af det nye produkt."

    "Công ty đã phải chịu nhiều chi phí lớn liên quan đến việc phát triển sản phẩm mới."

  • "De samlede omkostninger for renoveringen løb op i over en million kroner."

    "Tổng chi phí cho việc cải tạo lên tới hơn một triệu kroner."

  • "Vi skal forsøge at reducere omkostningerne, så vi kan tilbyde produktet til en lavere pris."

    "Chúng ta phải cố gắng giảm chi phí để có thể cung cấp sản phẩm với giá thấp hơn."