udmærket
Định nghĩa & Giải nghĩa "udmærket"
Định nghĩa (Dansk)
På en fremragende eller meget god måde.
Ý nghĩa của "udmærket" trong tiếng Việt
Một cách cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; xuất sắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udmærket"
-
"Han klarede eksamen udmærket."
"Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc."
-
"Filmen var udmærket, men ikke fantastisk."
"Bộ phim rất tốt, nhưng không phải là tuyệt vời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udmærket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udmærket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udmærket" đúng ngữ cảnh
Từ 'udmærket' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc kết quả được thực hiện một cách xuất sắc, vượt trội. Nó có thể so sánh với các từ như 'fremragende', 'glimrende', nhưng mang sắc thái trang trọng hơn một chút.