(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udmærket
B2
adverbium B2 Chung

udmærket

/ˈuːtˌmæʁkət/
một cách xuất sắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udmærket"

Định nghĩa (Dansk)

På en fremragende eller meget god måde.

Ý nghĩa của "udmærket" trong tiếng Việt

Một cách cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; xuất sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udmærket"

  • "Han klarede eksamen udmærket."

    "Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc."

  • "Filmen var udmærket, men ikke fantastisk."

    "Bộ phim rất tốt, nhưng không phải là tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udmærket"

Đồng nghĩa

fremragende (xuất sắc) glimrende (tuyệt vời)

Trái nghĩa

Cách dùng "udmærket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udmærket" đúng ngữ cảnh

Từ 'udmærket' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc kết quả được thực hiện một cách xuất sắc, vượt trội. Nó có thể so sánh với các từ như 'fremragende', 'glimrende', nhưng mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udmærket"