(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udnyttet
B2
verbum (perfektum participium og præteritum) B2 Tổng quát

udnyttet

/ˈuðˌnødəd/
đã sử dụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udnyttet"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium og præteritum af udnytte.

Ý nghĩa của "udnyttet" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của utilize.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udnyttet"

  • "Ressourcerne er blevet udnyttet effektivt."

    "Các nguồn tài nguyên đã được sử dụng một cách hiệu quả."

  • "Han havde udnyttet sin position til at opnå personlig vinding."

    "Anh ta đã lợi dụng vị trí của mình để đạt được lợi ích cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udnyttet"

Đồng nghĩa

anvendt (đã áp dụng) benyttet (đã sử dụng) udnyttet sig af (lợi dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "udnyttet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udnyttet" đúng ngữ cảnh

Từ 'udnyttet' có nghĩa là 'đã sử dụng', 'đã khai thác' hoặc 'đã tận dụng' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'brugt' (đã dùng) khi nói về đồ vật hoặc cơ hội đã qua.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udnyttet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể udnytte
Vi bør udnytte alle tilgængelige ressourcer.
(Chúng ta nên khai thác tất cả các nguồn lực có sẵn.)
Hiện tại udnytter
Hun udnytter enhver chance for at lære noget nyt.
(Cô ấy tận dụng mọi cơ hội để học điều gì đó mới.)
Quá khứ udnyttede
Virksomheden udnyttede et hul i lovgivningen.
(Công ty đã khai thác một lỗ hổng trong luật pháp.)
Quá khứ phân từ udnyttet
Ressourcerne er blevet udnyttet effektivt.
(Các nguồn lực đã được khai thác một cách hiệu quả.)