udnyttet
Định nghĩa & Giải nghĩa "udnyttet"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium og præteritum af udnytte.
Ý nghĩa của "udnyttet" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của utilize.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udnyttet"
-
"Ressourcerne er blevet udnyttet effektivt."
"Các nguồn tài nguyên đã được sử dụng một cách hiệu quả."
-
"Han havde udnyttet sin position til at opnå personlig vinding."
"Anh ta đã lợi dụng vị trí của mình để đạt được lợi ích cá nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udnyttet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udnyttet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udnyttet" đúng ngữ cảnh
Từ 'udnyttet' có nghĩa là 'đã sử dụng', 'đã khai thác' hoặc 'đã tận dụng' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'brugt' (đã dùng) khi nói về đồ vật hoặc cơ hội đã qua.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udnyttet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | udnytte |
Vi bør udnytte alle tilgængelige ressourcer.
(Chúng ta nên khai thác tất cả các nguồn lực có sẵn.) |
| Hiện tại | udnytter |
Hun udnytter enhver chance for at lære noget nyt.
(Cô ấy tận dụng mọi cơ hội để học điều gì đó mới.) |
| Quá khứ | udnyttede |
Virksomheden udnyttede et hul i lovgivningen.
(Công ty đã khai thác một lỗ hổng trong luật pháp.) |
| Quá khứ phân từ | udnyttet |
Ressourcerne er blevet udnyttet effektivt.
(Các nguồn lực đã được khai thác một cách hiệu quả.) |