udstiller
Định nghĩa & Giải nghĩa "udstiller"
Định nghĩa (Dansk)
En person, virksomhed eller organisation, der deltager i en udstilling.
Ý nghĩa của "udstiller" trong tiếng Việt
Một người, công ty, hoặc tổ chức tham gia vào một cuộc triển lãm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udstiller"
-
"Virksomheden er en af de største udstillere på messen."
"Công ty là một trong những nhà triển lãm lớn nhất tại hội chợ."
-
"Vi besøgte mange udstillere på elektronikmessen."
"Chúng tôi đã ghé thăm nhiều nhà triển lãm tại triển lãm điện tử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udstiller"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "udstiller" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udstiller" đúng ngữ cảnh
Từ 'udstiller' thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức trưng bày sản phẩm tại triển lãm. Cần phân biệt với 'udstilling' (triển lãm) là danh từ chỉ sự kiện.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udstiller"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udstiller |
En udstiller præsenterede sine værker på galleriet.
(Một người triển lãm đã giới thiệu các tác phẩm của mình tại phòng trưng bày.) |
| Xác định số ít | udstilleren |
Udstilleren var meget talentfuld.
(Người triển lãm rất tài năng.) |
| Nguyên thể số nhiều | udstillere |
Der var mange udstillere på kunstmessen.
(Có rất nhiều người triển lãm tại hội chợ nghệ thuật.) |
| Xác định số nhiều | udstillerne |
Udstillerne blev inviteret til en reception.
(Những người triển lãm đã được mời đến một buổi chiêu đãi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Udstillerens stand var fyldt med interessante kunstværker."
"Gian hàng của người triển lãm chứa đầy các tác phẩm nghệ thuật thú vị."
- "Vi beundrede udstillerens evne til at skabe så smukke skulpturer."
"Chúng tôi ngưỡng mộ khả năng tạo ra những tác phẩm điêu khắc đẹp như vậy của người triển lãm."
- "Udstillerens navn stod på plakaten ved indgangen."
"Tên của người triển lãm được ghi trên áp phích ở lối vào."